stanleya pinnata
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây Stanleya pinnata: Một loại cây lâu năm có nguồn gốc từ vùng Tây Nam Hoa Kỳ. Đặc điểm nhận dạng bao gồm lá màu xanh lam-xanh lục, có da, dạng thùy lông chim (pinnatifid), và thân hoa dày, hình lông vũ với các bông hoa màu vàng. Loài này đôi khi được xếp vào chi Cleome.
Ví dụ sử dụng
- thường mọc ở các vùng đất khô cằn và đá vôi tại Tây Nam Hoa Kỳ.
- Hoa của nở vào cuối mùa xuân và đầu mùa hè, thu hút nhiều loài côn trùng thụ phấn.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong thực vật học: được nghiên cứu như một loài chỉ thị cho đất giàu selen, vì nó có khả năng tích tụ kim loại nặng này.
- Trong sinh thái học: Loài này đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định đất và cung cấp thức ăn cho động vật hoang dã địa phương.
Biến thể và từ gần giống
- Stanleya (danh từ): Chi thực vật thuộc họ Cải (Brassicaceae), bao gồm khoảng 6 loài, chủ yếu phân bố ở Bắc Mỹ.
- Pinnata (tính từ): Từ Latin có nghĩa là "có lông chim", dùng để chỉ hình dạng lá của cây.
Từ đồng nghĩa
- Cleome pinnata (danh từ): Tên gọi khác của loài này khi được xếp vào chi (một cách phân loại cũ).
- Cây hoa vàng lâu năm (danh từ): Mô tả chung cho các loài cây có hoa màu vàng và sống lâu năm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mọc lên (mọc, xuất hiện): thường mọc lên ở các vùng đất khô hạn sau mưa.
- Nở hoa (ra hoa): Loài cây này nở hoa vào mùa ấm, tạo ra những chùm hoa vàng rực rỡ.
Thành ngữ liên quan
- Cây chỉ thị sinh thái: Dùng để chỉ các loài thực vật, như , phản ánh điều kiện môi trường nơi chúng sinh sống.
- Loài đặc hữu: là một loài đặc hữu của vùng Tây Nam Hoa Kỳ, không tìm thấy ở nơi khác trên thế giới.